Responsive image

Inhale

Phát âm

Phiên âm: /ɪnˈheɪl/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Hít vào

Nghĩa tiếng Anh:
Breathe in (air, gas, smoke, etc.)

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: