Responsive image

Ovine

Phát âm

Phiên âm: /ˈəʊvaɪn/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc cừu

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to sheep.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: