Truy cập: 161605
Phiên âm: /ˌkætəˈlɪtɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Tạo xúc tác
Nghĩa tiếng Anh: Of or relating to catalysis; involving a catalyst.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: