Responsive image

Outlook

Phát âm

Phiên âm: /ˈaʊtlʊk/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Cách nhìn, quan điểm; triển vọng tương lai

Nghĩa tiếng Anh:
A view; the prospect for the future.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: