Truy cập: 161712
Phiên âm: /net weɪt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Khối lượng tịnh, khối lượng thực
Nghĩa tiếng Anh: The weight of a product (especially food) without the weight of its packaging.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: