Responsive image

Special

Phát âm

Phiên âm: /ˈspɛʃəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Đặc biệt, riêng biệt

Nghĩa tiếng Anh:
Of a distinct or particular kind or character.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: