Phiên âm: /ˌɡlɒbjʊˈlɪfərəs/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Chứa huyết cầu
Nghĩa tiếng Anh:
Containing or producing globules.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: