Phiên âm: /ɪkˈspʌlʃn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự sổ (thai, nhau)
Nghĩa tiếng Anh:
The action of forcing something out of the body.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: