Responsive image

Jill

Phát âm

Phiên âm: /dʒɪl/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chồn cái

Nghĩa tiếng Anh:
Female ferret.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: