Truy cập: 161682
Phiên âm: /ˈɛnvəˌloʊp/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Màng bao, vỏ bao
Nghĩa tiếng Anh: A surrounding or enclosing structure, as a corolla or an outer membrane.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: