Truy cập: 161733
Phiên âm: /ˈfæstɪŋ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Nhịn ăn, đói
Nghĩa tiếng Anh: Fasting is going for a certain length of time without eating anything.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: