Responsive image

Genesis

Phát âm

Phiên âm: /ˈdʒenəsɪs/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự hình thành, căn nguyên, nguồn gốc

Nghĩa tiếng Anh:
(Plural) Geneses (n). The beginning or origin of something.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: