Responsive image

Extent

Phát âm

Phiên âm: /ɪkˈstent/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Khu vực, phạm vi, quy mô

Nghĩa tiếng Anh:
The range over which something extends; scope.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: