Responsive image

Inborn

Phát âm

Phiên âm: /ˌɪnˈbɔːn/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Bẩm sinh

Nghĩa tiếng Anh:
Existing from birth.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: