Responsive image

Milking machine

Phát âm

Phiên âm: /mɪlkɪŋ məˈʃiːn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Máy vắt sữa

Nghĩa tiếng Anh:
A machine used to draw milk from a cow or other animal.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: