Responsive image

Manipulation

Phát âm

Phiên âm: /məˌnɪpjʊˈleɪʃ(ə)n/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự sử dụng, sự vận dụng bằng tay, sự thao tác

Nghĩa tiếng Anh:
The action of manipulating something in a skilful manner.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: