Responsive image

Anti-bacterial effect

Phát âm

Phiên âm: /bækˈtɪriəl ɪˈfekt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Hiệu quả kháng khuẩn

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: