Truy cập: 161715
Phiên âm: /kəˈsɑːvə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Cây khoai mì, sắn
Nghĩa tiếng Anh: (Synonym) Manioc. A tropical plant with many branches and long roots that you can eat.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: