Responsive image

Seam

Phát âm

Phiên âm: /si:m/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự khâu nổi vết thương, đường khâu nổi vết thương

Nghĩa tiếng Anh:
A line left by a cut or wound.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: