Responsive image

Separate

Phát âm

Phiên âm: /ˈseprət/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Chia, tách, tách biệt, phân đôi, chia đôi

Nghĩa tiếng Anh:
Divide into constituent or distinct elements.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: