Responsive image

Mastocyte

Phát âm

Phiên âm: /ˈmastəsʌɪt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Tế bào bón, dưỡng bào

Nghĩa tiếng Anh:
Mast cell.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: