Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161850
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Binomial
/baɪˈnoʊmiəl/
Noun
Binomial nomenclature
/baɪˈnoʊmiəl ˈnoʊmənˌkleɪtʃər/
Noun
Bioactive
/ˌbʌɪəʊˈaktɪv/
Adjective
Bioactive component
/ˌbʌɪəʊˈaktɪv kəmˈpəʊnənt/
Noun
Bioavailability (F)
/ˌbʌɪəʊəˌveɪləˈbɪlɪti/
Noun
Bioavailable
/ˌbʌɪəʊəˈveɪləbl/
Adjective
Biochemical
/ˌbaɪəʊˈkemɪkl/
Adjective
Biochemistry
/ˌbaɪəʊˈkemɪstri/
Noun
Biocontainment
/ˌbʌɪə(ʊ)kənˈteɪnm(ə)nt/
Noun
‹
1
2
...
103
104
105
...
988
989
›