Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
162586
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Brix scale
/bri:ks skeɪl/
Noun
Broad-spectrum
/ˌbrɔːd ˈspektrəm/
Adjective
Broad-spectrum antibiotic
/ˌbrɔːd ˈspektrəm ˌæntibaɪˈɒtɪk/
Noun
Brochure
/ˈbrəʊʃə(r)/
Noun
Broiler
/ˈbrɔɪlə(r)/
Noun
Broiler chicken
/ˈbrɔɪlər 'tʃikin/
Noun
Broken rice
/ˈbrəʊkən raɪs/
Noun
Bronchi
/ˈbrɒŋkaɪ/
Noun
Bronchial
/ˈbrɒŋkiəl/
Adjective
‹
1
2
...
127
128
129
...
988
989
›