Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
162601
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Bronchoscopy
/brɒŋˈkɒskəpi/
Noun
Bronchospasm
/ˈbrɒŋkə(ʊ)ˌspaz(ə)m/
Noun
Bronchus
/ˈbrɒŋkəs/
Noun
Brood
/bruːd/
Noun & Verb
Brood mare
/bruːd meə/
Noun
Broth
/brɔθ/
Noun
Brown adipose tissue
/braʊn ˈædɪpəʊz ˈtɪʃuː/
Noun
Brown rice
/ˌbraʊn ˈraɪs/
Noun
Browse
/braʊz/
Noun
‹
1
2
...
129
130
131
...
988
989
›