Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
163647
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Chronic
/ˈkrɑːnɪk/
Adjective
Chronic disease
/ˈkrɑːnɪk dɪˈziːz/
Noun
Chronic kidney disease (CKD)
/ˈkrɑːnɪk ˈkɪdni dɪˈziːz/
Noun
Chronic kidney failure (CKD)
/ˈkrɑːnɪk ˈkɪdni ˈfeɪljə(r)/
Noun
Chronic Respiratory Disease (CRD)
/ˈkrɒnɪk rəˈspɪrətri dɪˈziːz/
Noun
Chronic wasting disease (CWD)
/ˈkrɑːnɪk ˈweɪstɪŋ dɪˈziːz/
Noun
Chylomicron
/ˌkaɪləˈmaɪkrɒn/
Noun
Chyme
/kʌɪm/
Noun
Chymotrypsin
/ˌkaɪmoʊˈtrɪpsɪn/
Noun
‹
1
2
...
173
174
175
...
988
989
›