Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
165930
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Commissural
/kəˈmɪʃərəl/
Adjective
Commissure
/ˈkɒməˌʃʊər/
Noun
Common
/ˈkɒmən/
Adjective
Common bile duct
/ˈkɒmən baɪl dʌkt/
Noun
Community
/kəˈmjuːnəti/
Noun
Comorbid
/koʊˈmɔrbɪd/
Adjective
Comorbidity
/koʊmɔːrˈbɪdɪti/
Noun
Compact bone
/kəmˈpækt boʊn/
Noun
Compaction
/kəmˈpakʃ(ə)n/
Noun
‹
1
2
...
189
190
191
...
988
989
›