Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
166094
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Compensatory growth
/ˌkɒmpenˈseɪtəri ɡrəʊθ/
Noun
Complement
/ˈkɒmpləmənt/
Noun
Complete
/kəmˈpliːt/
Adjective
Complete Blood Count (CBC)
/kəmˈpliːt blʌd kaʊnt/
Noun
Complete feed
/kəmˈpliːt fi:d/
Noun
Complex
/ˈkɒmpleks/
Noun
Compliance
/kəmˈplaɪəns/
Noun
Complication
/ˌkɒmplɪˈkeɪʃən/
Noun
Component
/kəmˈpəʊnənt/
Noun & Adjective
‹
1
2
...
191
192
193
...
988
989
›