Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
166529
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Conformation
/ˌkɒnfɔːˈmeɪʃn/
Noun
Congenital
/kənˈdʒenɪtl/
Adjective
Congenital tremor (Myoclonia Congenita)
/kənˈdʒenɪtl ˈtremə(r)/
Noun
Congestion
/kənˈdʒestʃən/
Noun
Congestive
/kənˈdʒɛstɪv/
Adjective
Congestive heart failure (CHF)
/kənˈjestiv hɑːtˈfeɪljə(r)/
Noun
Congress
/ˈkɒŋɡres/
Noun
Conjugate
/ˈkɒndʒəɡeɪt/
Verb
Conjugation
/ˌkɒndʒuˈɡeɪʃn/
Noun
‹
1
2
...
196
197
198
...
988
989
›