Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
169868
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Cyst
/sɪst/
Noun
Cystatin C
/sɪˈstætɪn siː/
Noun
Cystectomy
/sɪˈstɛktəmi/
Noun
Cysteine (Cys)
/ˈsɪstɪiːn/
Noun
Cystic
/ˈsɪstɪk/
Adjective
Cystic calculus
/ˈsɪstɪk ˈkalkjʊləs/
Noun
Cystic cow
/ˈsɪstɪk kaʊ/
Noun
Cysticerci
/ˌsɪstɪˈsɜːrsaɪ/
Noun
Cysticercosis
/ˌsɪstəsərˈkousɪs/
Noun
‹
1
2
...
223
224
225
...
988
989
›