Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
278321
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Fibrinogen
/faɪˈbrɪnədʒən/
Noun
Fibrinolysin
/ˌfaɪbrɪˈnɒləsɪn/
Noun
Fibroblast
/ˈfʌɪbrə(ʊ)blast/
Noun
Fibroma
/faɪˈbroʊmə/
Noun
Fibromata
/faɪˈbroʊmətə/
Noun
Fibromelanosis
/ˌfaɪbroʊˌmɛləˈnoʊsɪs/
Noun
Fibromyalgia
/ˌfaɪbroʊmaɪˈældʒə/
Noun
Fibrosis
/fʌɪˈbrəʊsɪs/
Noun
Fibrositis
/ˌfʌɪbrə(ʊ)ˈsʌɪtɪs/
Noun
‹
1
2
...
347
348
349
...
988
989
›