Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
246586
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Petechial haemorrhage
/pɪˈtikiəl ˈhemərɪdʒ/
Noun
Petechiation
/ˌpɪtiːkɪˈeɪʃn/
Noun
Petiole
/ˈpetiəʊl/
Noun
Petri dish
/ˈpɛtrɪ ˌdɪʃ/
Noun
Petrifilm
/ˈpiːtrɪˌfɪlm/
Noun
pH
/piːˈeɪtʃ/
Noun
pH meter
/ˌpiː ˈeɪtʃ ˈmiːtə(r)/
Noun
Phage
/feɪdʒ/
Noun
Phagocyte
/ˈfaɡəsʌɪt/
Noun
‹
1
2
...
694
695
696
...
988
989
›