Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
245541
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Pheasant
/ˈfeznt/
Noun
Phenolic
/fɪˈnɒlɪk/
Adjective
Phenolic compound
/fɪˈnɒlɪk ˈkɒmpaʊnd/
Noun
Phenomena
/fɪˈnɒmənə/
Noun
Phenomenon
/fəˈnɒmɪnən/
Noun
Phenotype
/ˈfiːnətaɪp/
Noun
Phenotypic
/ˌfiːnəʊˈtɪpɪk/
Adjective
Phenylalanine (Phe)
/ˌfiːnʌɪlˈaləniːn/
Noun
Pheromonatherapy
/ˌfɛrəˌmoʊnəˈθɛrəpi/
Noun
‹
1
2
...
697
698
699
...
988
989
›