Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
245318
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Phosphorylate
/fɒsˈfɒrɪleɪt/
Verb
Phosphorylation
/fɒsfɒrɪˈleɪʃ(ə)n/
Noun
Photometer
/foʊˈtɒmɪtər/
Noun
Photomicrograph
/ˌfəʊtə(ʊ)ˈmʌɪkrə(ʊ)ɡrɑːf/
Noun
Photoperiod
/ˈfəʊtəʊˌpɪərɪəd/
Noun
Photoperiodism
/ˌfəʊtəʊˈpɪərɪəˌdɪzəm/
Noun
Photophobia
/fəʊtə(ʊ)ˈfəʊbɪə/
Noun
Photosynthesis
/ˌfəʊtəʊˈsɪnθəsɪs/
Noun
Photosynthesise
/ˌfəʊtə(ʊ)ˈsɪnθɪsʌɪz/
Verb
‹
1
2
...
699
700
701
...
988
989
›