Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
244646
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Piglet
/ˈpɪɡlət/
Noun
Piglets born alive per litter
/ˈpɪɡlɪts bɔrn əˈlaɪv pɜr ˈlɪtər/
Phrase
Piglike
/ˈpɪɡˌlaɪk/
Adjective
Pigment
/ˈpɪɡmənt/
Noun & Verb
Pigmentation
/ˌpɪɡm(ə)nˈteɪʃn/
Noun
Pigmented
/pɪɡˈmɛntɪd/
Adjective
Pigpen
/ˈpɪɡpɛn/
Noun
Pigsty
/ˈpɪɡstʌɪ/
Noun
Pili
/ˈpaɪlɪ/
Noun
‹
1
2
...
705
706
707
...
988
989
›