Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
161828
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Arrhythmic
/əˈrɪðmɪk/
Adjective
Arterial
/ɑːˈtɪəriəl/
Adjective
Arterial blood
/ɑːˈtɪəriəl blʌd/
Noun
Arteriole
/ɑːˈtɪərɪəʊl/
Noun
Artery
/ˈɑ:təri/
Noun
Arthralgia
/ɑrˈθrældʒə/
Noun
Arthralgic
/ˌɑːrˈθrældʒɪk/
Adjective
Arthritis
/ɑːˈθraɪtɪs/
Noun
Arthro-
/ɑrˈθrɒ/
Prefix
‹
1
2
...
71
72
73
...
988
989
›