Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
208239
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Proenzyme
/prəʊˈɛnzʌɪm/
Noun
Profile
/ˈprəʊfʌɪl/
Noun & Verb
Profit
/ˈprɒfɪt/
Noun & Verb
Profitability
/ˌprɒfɪtəˈbɪləti/
Noun
Profitable
/ˈprɒfɪtəbəl/
Adjective
Profuse white diarrhoea
/prəˈfjuːs waɪt ˌdaɪəˈrɪə/
Noun
Progeny
/ˈprɒdʒəni/
Noun
Progesterone
/prəˈdʒestərəʊn/
Noun
Progestogen
/proʊˈdʒɛstədʒən/
Noun
‹
1
2
...
739
740
741
...
988
989
›