Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
189937
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Quinoxaline
/kwɪˈnɒksəliːn/
Noun
Quittor
/ˈkwɪtə/
Noun
Rabbit (Oryctolagus cuniculus)
/ˈræbɪt/
Noun
Rabbit haemorrhagic disease (RHD)
/ˈræbɪt ˌheməˈrædʒɪk dɪˈziːz/
Noun
Rabbitry
/ˈrabɪtri/
Noun
Rabies
/ˈreɪbiːz/
Noun
Raccoon dog
/ræˈkun dɒɡ/
Noun
Ractopamine
/rækˈtəʊpəˌmiːn/
Noun
Radial
/ˈreɪdɪəl/
Adjective
‹
1
2
...
764
765
766
...
988
989
›