Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
188399
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Rash
/ræʃ/
Noun
Rat
/ræt/
Noun & Verb
Rate
/reɪt/
Ratio
/ˈreɪʃiəʊ/
Noun
Ration
/ˈræʃn/
Noun
Ratite
/ˈrætaɪt/
Noun
Raw
/rɔː/
Adjective
Raw blood pudding
/rɔː blʌd ˈpʊdɪŋ/
Noun
Raw material
/rɔː məˈtɪərɪəl/
Noun
‹
1
2
...
768
769
770
...
988
989
›