Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
178345
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Regurgitation
/rɪˌɡəːdʒɪˈteɪʃ(ə)n/
Noun
Rehabilitation
/ˌriː(h)əˌbɪlɪˈteɪʃn/
Noun
Relation
/rɪˈleɪʃn/
Noun
Relative humidity
/ˈrelətɪv hjuːˈmɪdəti/
Noun
Relaxant
/rɪˈlæksənt/
Noun
Relaxation
/ˌriːlækˈseɪʃn/
Noun
Release
/rɪˈliːs/
Noun & Verb
Reliable
/rɪˈlaɪəbəl/
Adjective
Relief
/rɪˈliːf/
Noun
‹
1
2
...
777
778
779
...
988
989
›