Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
173481
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Sanctuary
/ˈsæŋktʃuəri/
Noun
Sanitary
/ˈsanɪt(ə)ri/
Adjective
Sanitation
/ˌsænɪˈteɪʃn/
Noun
Sanitize
/ˈsænɪˌtaɪz/
Verb
Saphenous
/səˈfinəs/
Adjective
Saphenous vein
/səˈfinəs veɪn/
Noun
Saponin
/ˈsapənɪn/
Noun
Saprozoonosis
/ˌsæprəʊˌzuːəˈnəʊsɪs/
Noun
Sarcological
/sɑːrkəˈlɒdʒɪkəl/
Adjective
‹
1
2
...
808
809
810
...
988
989
›