Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
169811
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Shoot
/ʃuːt/
Noun
Short bone
/ʃɔːt bəʊn/
Noun
Short loin
/ʃɔːrt lɔɪn/
Noun
Short plate
/ʃɔːt pleɪt/
Noun
Short-chain fatty acid (SCFAs)
/ʃɔrt-tʃeɪn ˌfæti ˈæsɪdz/
Noun
Shortage
/ˈʃɔːtɪdʒ/
Noun
Shoulder
/ˈʃəʊldə(r)/
Noun
Shoulder blade
/ˈʃəʊldə bleɪd/
Noun
Shoulder width
/ˈʃəʊldə(r) wɪdθ/
Noun
‹
1
2
...
830
831
832
...
988
989
›