Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
166338
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Stationary phase
/ˈsteɪʃəˌnɛri feɪz/
Noun
Statistical
/stəˈtɪstɪkl/
Adjective
Statistical analysis
/stəˈtɪstɪkl əˈnæləsɪs/
Noun
Statistics
/stəˈtɪstɪks/
Noun
Status
/ˈsteɪtəs/
Noun
Steak
/steɪk/
Noun
Steatorrhea
/stiˌætəˈriə/
Noun
Steer
/stɪə(r)/
Noun
Steer wrestling
/stɪə(r) ˈreslɪŋ/
Noun
‹
1
2
...
859
860
861
...
988
989
›