Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
165709
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Structural carbohydrate (SC)
/ˈstrʌktʃərəl ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/
Noun
Structural carbohydrates (SCs)
/ˈstrʌktʃərəl ˌkɑːbəʊˈhaɪdreɪt/
Noun
Structure
/ˈstrʌktʃə(r)/
Noun
Strychnine
/ˈstrɪkniːn/
Noun
Study
/ˈpaɪlət ˈstʌdi/
Noun
Stun
/stʌnt/
Noun & Verb
Stunning
/ˈstʌnɪŋ/
Adjective
Stunning method
/ˈstʌnɪŋ ˈmeθəd/
Noun
Styptic
/ˈstɪptɪk/
Noun
‹
1
2
...
867
868
869
...
988
989
›