Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
164427
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Synchrotron
/ˈsɪŋkrəˌtrɒn/
Noun
Syncope
/ˈsɪŋkəˌpi/
Noun
Syncytia
/sɪnˈsɪtɪə/
Noun
Syncytial
/sɪnˈsɪʃəl/
Adjective
Syncytiotrophoblast
/ˌsɪnsɪtiəʊˈtroʊfəˌblæst/
Noun
Syncytium
/sɪnˈsɪʃəm/
Noun
Syndactyly
/sɪnˈdaktɪli/
Noun
Syndesmology
Noun
Syndrome
/ˈsɪndrəʊm/
Noun
‹
1
2
...
885
886
887
...
988
989
›