Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
164328
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Systemic circulation
/sɪˈstiːmɪk ˌsɜːkjəˈleɪʃn/
Noun
Systole
/ˈsɪstəli/
Noun
Systolic
/sɪˈstɒlɪk/
Adjective
Systolic blood pressure
/sɪˈstɒlɪk ˈblʌd preʃə(r)/
Noun
Systolic murmur
/ˌsɪˈstɒlɪk ˈməːmə/
Noun
T-cell
/tiː sel/
Noun
T-lymphocyte
/tiː ˈlɪmfəsaɪt/
Noun
Table
/ˈteɪbl/
Noun
Tablet
/ˈtæblət/
Noun
‹
1
2
...
888
889
890
...
988
989
›