Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
163316
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Thermodynamics
/ˌθɜrmoʊdaɪˈnæmɪks/
Noun
Thermography
/θərˈmɒgrəfi/
Noun
Thermolabile
/ˌθɜrmoʊˈleɪbaɪl/
Adjective
Thermometer
/θəˈmɒmɪtə(r)/
Noun
Thermoneutral
/ˌθəːməʊˈnjuːtrəl/
Adjective
Thermoneutral zone (TNZ)
/ˈθəːməʊˈnjuːtrəl zəʊn/
Noun
Thermoneutrality
/ˌθəːməʊnuˈtrælɪti/
Noun
Thermoregulation
/ˌθəːməʊrɛɡjʊˈlɛɪʃ(ə)n/
Noun
Thermoregulatory
/ˌθɜːməʊrɛɡjʊˈleɪʃən/
Noun
‹
1
2
...
901
902
903
...
988
989
›