Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
163233
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Thoracic cavity
/θɔːˈræsɪk ˈkævəti/
Noun
Thoracic duct
/θɔːˈræsɪk dʌkt/
Noun
Thoracic vein
/θɔːˈræsɪk veɪn/
Noun
Thoracic vertebrae
/θɔːˈræsɪ ˈvəːtɪbreɪ/
Noun
Thoracis
/θəˈreɪsɪs/
Adjective
Thoracolumbar
/ˌθɔrəkəˈlʌmbɑr/
Adjective
Thoracoscope
/ˈθɔːrəkəʊˌskəʊp/
Noun
Thoracoscopy
/ˌθɔːrəˈkɒskəpi/
Noun
Thorax
/ˈθɔːræks/
Noun
‹
1
2
...
903
904
905
...
988
989
›