Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
163113
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Thrombin
/ˈθrɒmbɪn/
Noun
Thrombo-
/ˈθrɒmboʊ/
Combining
Thrombocyte
/ˈθrɒmbəˌsaɪt/
Noun
Thrombocytic
/ˌθrɒmbəʊˈsaɪtɪk/
Adjective
Thrombocytopenia
/ˌθrɒmboʊˌsaɪtəˈpiniə/
Noun
Thromboembolic
/ˌθrɒmbəʊɛmˈbɒlɪk/
Adjective
Thromboembolism
/ˌθrɒmbəʊˈɛmbəlɪz(ə)m/
Noun
Thromboembolus
/ˌθrɒmbəʊˈɛmbələs/
Noun
Thromboplastin
/ˌθrɒmbə(ʊ)ˈplastɪn/
Noun
‹
1
2
...
905
906
907
...
988
989
›