Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
162612
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Typical
/ˈtɪpɪkl/
Adjective
Tyrosine (Tyr)
/ˈtʌɪrəsiːn/
Noun
Udder
/ˈʌdər/
Noun
Udder health
/ˈʌdə(r) helθ/
Noun
UHT fresh milk
/ˈʌltrə haɪˈtemprətʃər freʃ mɪlk/
Noun
UHT sterilisation
/ˈʌltrə haɪˈtemprətʃər ˌsterəlaɪˈzeɪʃn/
Noun
Ulcer
/ˈʌlsər/
Noun
Ulceration
/ˌʌlsəˈreɪʃn/
Noun
Ulcerous
/ˈʌlsərəs/
Adjective
‹
1
2
...
930
931
932
...
988
989
›