Trang chủ
Danh sách thuật ngữ
Giới thiệu
Đơn vị tài trợ
Nhóm nghiên cứu
Tổ tư vấn
Liên hệ, góp ý
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Truy cập:
162147
Danh sách thuật ngữ liên quan đến ""
Thuật ngữ
Phiên âm
Từ loại
Vagi
/ˈveɪdʒʌɪ/
Noun
Vagina
/vəˈdʒaɪnə/
Noun
Vaginal
/ˈvædʒənl/
Adjective
Vaginal haemorrhage
/vəˈdʒaɪnl ˈhemərɪdʒ/
Noun
Vaginal prolapse
/ˈvædʒənl ˈprəʊlæps/
Noun
Vaginitis
/vadʒɪˈnʌɪtɪs/
Noun
Vaginoscopy
/ˈvædʒənoʊskəpɪ/
Noun
Vagus
/ˈveɪɡəs/
Noun
Vagus nerve
/ˈveɪɡəs nɜːv/
Noun
‹
1
2
...
944
945
946
...
988
989
›